Thông số kỹ thuật Van Giảm Áp CONCOA 40213D2-01-B03
Mã sản phẩm: 40213D2-02-B03 Hoặc 42103D2-67-B03
Thương hiệu – xuất xứ: CONCOA – MỸ / ALPHA nhập khẩu và phân phối
Áp suất đầu vào tối đa (thân trần): 3000 PSIG (210 BAR); 3500 PSIG (240 BAR) tùy chọn; hoặc 4500 PSIG (310 BAR) tùy chọn
Thân: Thanh đồng thau
Nắp ca-pô: Thanh đỡ bằng đồng thau
Đồng hồ đo: đồng thau đường kính 2 in (50 mm)
Ghế: PTFE; PCTFE với tùy chọn đầu vào 3500 PSIG (240 BAR) hoặc 4500 PSIG (310 BAR)
Bộ lọc: Đồng thiêu kết 10 micron
Phạm vi nhiệt độ: -40°F đến 140°F (-40°C đến 60°C)
Màng chắn: Thép không gỉ 316L
CV: 0,1
Độ toàn vẹn rò rỉ Heli: 1 x 10⁻⁹ scc / giây
Phớt bên trong: PTFE
Cổng (thân trần): 1/4 in FNPT
Tiêu chuẩn: Độ sạch đáp ứng hoặc vượt quá CGA G-4-1; PED 2014/68/EU; ANSI/ASME B40.1; CRN OH5216

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Van Giảm Áp CONCOA 40213D2-01-B03
Thiết Kế Cho Khí Siêu Tinh Khiết: Van sử dụng màng ngăn bằng thép không gỉ 316L và có các mối nối kim loại-kim loại, giúp hạn chế tối đa sự rò rỉ và không làm nhiễm bẩn dòng khí (không “outgassing” như các loại van có màng ngăn cao su).

Vật Liệu Cao Cấp: Thân van được làm từ đồng thau nguyên khối (barstock), mang lại độ bền và độ ổn định cao hơn so với các loại thân van đúc thông thường.
Độ Chính Xác và Ổn Định Cao: Cung cấp áp suất đầu ra ổn định ngay cả khi áp suất trong bình khí giảm dần, điều này cực kỳ quan trọng đối với các thiết bị phân tích nhạy cảm.

Độ An Toàn Tối Đa: Tích hợp van xả an toàn để bảo vệ thiết bị khỏi tình trạng quá áp.
Ứng Dụng Thực Tế
Vận hành các máy phân tích: Cung cấp khí mang (carrier gas) hoặc khí chuẩn cho các máy sắc ký khí (GC), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), và các máy quang phổ.
Sản xuất bán dẫn và điện tử: Cung cấp khí trơ cho các quy trình sản xuất đòi hỏi môi trường siêu sạch.

Y tế và Dược phẩm: Sử dụng trong các quy trình nghiên cứu và sản xuất dược phẩm.
Viện nghiên cứu, trường đại học: Dùng trong các thí nghiệm khoa học cần nguồn khí có áp suất được kiểm soát chặt chẽ và độ tinh khiết cao.



