Thông số kỹ thuật Bộ Đếm Thời Tần Số Đa Năng KEYSIGHT 53220A
Mã sản phẩm: 53220A
Thương hiệu – Xuất xứ: KEYSIGHT – TRUNG QUỐC / ALPHA nhập khẩu và phân phối
Dải tần số Tối thiểu: 1 mHz (milihertz) (0,001 Hz)
Dải tần số tối đa: 350 MHz (0,35 GHz)
Hàm tần số: Tần số, Đo điện áp đỉnh, Chu kỳ, Tỷ lệ, Khoảng thời gian, Bộ đếm tổng
Kích hoạt: Đúng
Màn hình hiển thị số: 12
Loại cơ sở thời gian: TCXO (Vui lòng xem tùy chọn 010 để biết thêm thông tin về OCXO).
Các đặc tính chung của thiết bị thử nghiệm
Giao diện: I/O GPIB, LAN/Ethernet, LXI, USB Host
Trọng lượng sản phẩm: 8,6 pound.

53230A | 53210A | |
| Kênh 1 | 350 MHz | 350 MHz |
Kênh 2 | 350 MHz | 350 MHz |
| Kênh 3 | Tùy chọn – 6/15 GHz | Tùy chọn – 6/15 GHz |
Độ phân giải tần số. | 12 chữ số / giây | 10 chữ số / giây |
| Khoảng thời gian trả về | 20 psec | Không áp dụng |
Đo lường MW xung/dạng bùng phát | PRI, PRF, PW, Tần số sóng mang | Không áp dụng |
Ưu Điểm Vượt Trội Bộ Đếm Thời Tần Số Đa Năng KEYSIGHT 53220A
Keysight 53220A là lựa chọn hàng đầu trong các phòng Lab vì những chỉ số ấn tượng:
Tần số cơ bản: Hai kênh đo tiêu chuẩn lên đến 350 MHz (có thể mở rộng lên 6 GHz hoặc 15 GHz qua tùy chọn kênh thứ 3).

Độ phân giải tần số: 12 chữ số/giây. Điều này có nghĩa là nó có thể phân biệt được sự thay đổi cực nhỏ của tần số trong một khoảng thời gian rất ngắn.
Độ phân giải thời gian (Time Interval): Lên đến 100 ps (100 picoseconds). Khả năng này giúp máy đo được độ trễ giữa hai xung điện gần như tức thời.
Màn hình hiển thị: Màn hình màu lớn, tích hợp khả năng hiển thị biểu đồ (Trend chart) và biểu đồ cột (Histogram) để phân tích dữ liệu ngay trên máy mà không cần máy tính.
Các Chức Năng Đo Đa Năng (Universal)
Chu kỳ (Period): Thời gian của một chu kỳ sóng.
Khoảng thời gian (Time Interval): Đo độ trễ giữa tín hiệu ở kênh A và kênh B.
Độ rộng xung (Pulse Width): Độ dài của một xung điện.

Thời gian tăng/giảm (Rise/Fall time): Tốc độ chuyển đổi trạng thái của tín hiệu.
Chu kỳ nhiệm vụ (Duty Cycle): Tỷ lệ thời gian tín hiệu ở mức cao.
Đo pha (Phase): Độ lệch pha giữa hai tín hiệu.
Ứng Dụng Thực Tế
Hiệu chuẩn (Calibration): Dùng làm thiết bị chuẩn để kiểm tra độ chính xác của các máy phát tín hiệu hoặc đồng hồ thạch anh.
Nghiên cứu R&D: Thiết kế các mạch số tốc độ cao, nơi mà sự sai lệch vài picoseconds cũng có thể gây lỗi hệ thống.

Sản xuất thiết bị viễn thông: Kiểm tra tần số hoạt động của các module thu phát sóng.
Hàng không vũ trụ & Quốc phòng: Đo đạc các tín hiệu radar và hệ thống dẫn đường yêu cầu độ chính xác tuyệt đối.



