Thông số kỹ thuật Gas Lạnh Chemours Freon 404 EU:
Mã sản phẩm: 404 EU
Thương hiệu – Xuất xứ: Freon – MỸ / ALPHA nhập khẩu và phân phối
Sản xuất tại EU theo tiêu chuẩn quốc tế cao cấp
Thành phần:
1/ Pentafluoroethane (hfc-125)
2/ 1,1,1-trifluoro-ethane (hfc-143a)
3/ 1,1,1,2-tetrafluoro (hfc-134a)
Bảo quản ở nhiệt độ bình thường
Tránh tiếp xúc với da và mắt
Trọng lượng tịnh: 10.896 Kg (net)/ bình.
Thành phần hóa học | |||
| TT | Nội dung | ĐVT | Trị giá |
| 1 | Hàm lượng nước | ppm | 2.3 |
| 2 | Độ hấp thụ khí | Vol% | 0.66 |
| 3 | Hàm lượng cặn | Vol% | <0.01 |
| 4 | HFC-125 | Wt% | 44 |
| 5 | HFC-134a | Wt% | 4 |
| 6 | HFC-143a | Wt% | 52 |
| 7 | Các tạp chất khác | Wt% | <0.099 |

Ưu điểm Gas Lạnh Chemours Freon 404 EU
Hiệu suất làm lạnh cao: R-404A có khả năng làm lạnh sâu và nhanh, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong môi trường nhiệt độ thấp.
Không phá hủy tầng ozone: Với chỉ số ODP (Ozone Depletion Potential) bằng 0, gas R-404A không gây hại đến tầng ozone, phù hợp với các quy định về môi trường.

An toàn: Gas này không cháy, không độc hại, và được phân loại là an toàn A1 theo tiêu chuẩn của ASHRAE.
Độ ổn định cao: R-404A hoạt động ổn định, giúp kéo dài tuổi thọ của máy nén và toàn bộ hệ thống làm lạnh.
Ứng dụng chính
Kho lạnh và tủ đông: Đây là ứng dụng phổ biến nhất, dùng để bảo quản thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm khác ở nhiệt độ rất thấp.
Hệ thống làm lạnh siêu thị: Dùng cho các tủ trưng bày, tủ đông và hệ thống làm lạnh trung tâm tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi.
Vận chuyển lạnh: Sử dụng trong các xe tải đông lạnh và container lạnh để bảo quản hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Máy làm đá công nghiệp: Được dùng trong các máy sản xuất đá viên, đá cây có công suất lớn.



